phalaropus fulicarius

Định nghĩa

Danh từ: Phalaropus fulicarius một loài chim thuộc họ Phalaropodidae, thường được gọi là "chim choắt lông đỏ" (red phalarope) trong tiếng Việt. Loài chim này sốngcác đại dương hồ phía bắc, kích thước nhỏ, lông chuyển màu đỏ vào mùa sinh sản. Chúng nổi tiếng với tập tính bơi vòng tròn trên mặt nước để khuấy động thức ăn.

dụ sử dụng
  • (Phalaropus fulicarius is often found in the Arctic Ocean during summer.)
  • (Ornithologists study the migration behavior of phalaropus fulicarius.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phalaropus fulicarius trong hệ sinh thái": loài chim này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng động vật giáp xác nhỏ.
    • Phalaropus fulicarius giúp duy trì cân bằng sinh tháicác vùng hồ ven biển. (Phalaropus fulicarius helps maintain ecological balance in coastal lake areas.)
Biến thể từ gần giống
  • Phalarope (danh từ): tên chung cho các loài chim thuộc chi , bao gồm cả .
    • Phalarope loài chim khả năng bơi lội đặc biệt. (Phalarope is a bird species with exceptional swimming ability.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim choắt lông đỏ (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Red phalarope (danh từ): tên tiếng Anh thông dụng của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không – do đây tên khoa học của một loài động vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không đây thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.